pygmy sperm whale

pygmy sperm whale

A pygmy sperm whale swims near the ocean's surface.

Định nghĩa

Danh từ: - nhà táng lùn: "Pygmy sperm whale" một loài cá voi nhỏ thuộc họ nhà táng (Kogiidae), kích thước nhỏ hơn nhiều so với nhà táng thông thường. Loài này sốngvùng biển ấm áp dọc theo cả hai bờ biển của Bắc Mỹ các khu vực nhiệt đới, ôn đới khác trên thế giới.

dụ sử dụng
  • ( nhà táng lùn được biết đến với thân hình nhỏ gọn kích thước nhỏ so với các loài cá voi khác.)
  • (Các nhà nghiên cứu gần đây đã phát hiện một con nhà táng lùn ngoài khơi bờ biển California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pygmy sperm whale" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc bảo tồn động vật hoang dã để phân biệt với các loài cá voi nhà táng khác như nhà táng thường (Physeter macrocephalus) hoặc nhà táng lùn nhỏ hơn (Kogia sima).
  • Trong văn bản khoa học, cụm từ này có thể được viết tắt "PSW" (viết tắt của pygmy sperm whale) khi đã được định nghĩa trước đó.
Biến thể từ gần giống
  • Dwarf sperm whale (Kogia sima): nhà táng lùn nhỏ hơn, thường dễ bị nhầm lẫn với pygmy sperm whale.
  • Pygmy (adj): thuộc về lùn, nhỏ hơn so với kích thước tiêu chuẩn.
  • Sperm whale (n): nhà táng thường, loài lớn hơn nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Kogia breviceps: tên khoa học của pygmy sperm whale.
  • nhà táng lùn: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Pygmy sperm whale stranding: hiện tượng nhà táng lùn mắc cạn (thường dùng trong báo cáo sinh học).
    • The pygmy sperm whale stranding on the beach was caused by illness. (Hiện tượng nhà táng lùn mắc cạn trên bãi biển do bệnh tật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pygmy sperm whale" đây thuật ngữ chuyên ngành.